"mù chữ" tiếng Trung là 文盲 (wén máng)
“mù chữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wén máng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
문맹
munmaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
文盲
もんもう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: mù chữ
Cách nói khác: 睁眼瞎 zhēng yǎn xiā; 一丁不识 yī dīng bù shí; 不识字 bù shí zì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.