AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

眼馋 (眼饞) nghĩa là gì? yǎn chán

Từ tiếng Trung

眼馋

phồn thể 眼饞

yǎn chán · âm Hán Việt từng chữ: nhãn thèm

Nghĩa tiếng Việt

  1. thèm muốn
  2. đố kỵ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thèm muốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.