"thèm muốn" tiếng Trung là 眼红 (yǎn hóng)
“thèm muốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
眼红
phồn thể 眼紅
yǎn hóng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
안홍
anhong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thèm muốn; đố kỵ; ghen tỵ; phẫn nộ
Cách nói khác: 眼馋 yǎn chán; 眼热 yǎn rè · 안열; 觊 jì; 欲 yù · 욕; 贪 tān · 탐;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.