AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

眼房 nghĩa là gì? yǎn fáng

Từ tiếng Trung

眼房

yǎn fáng · âm Hán Việt từng chữ: nhãn phòng

Nghĩa tiếng Việt

  1. buồng mắt
  2. phòng trước của mắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “buồng mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.