眼下 nghĩa là gì? yǎn xià
Từ tiếng Trung
眼下
yǎn xià · âm Hán Việt từng chữ: nhãn hạ
Nghĩa tiếng Việt
- bây giờ
- hiện tại
- dưới mắt (y học)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
眼下
がんか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.