AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

看起来 (看起來) nghĩa là gì? kàn qǐ lai

Từ tiếng Trung

看起来

phồn thể 看起來

kàn qǐ lai · âm Hán Việt từng chữ: khán khởi lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình như
  2. rõ ràng
  3. trông có vẻ
  4. hiện ra như
  5. cho ấn tượng rằng
  6. dường như bề ngoài là

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hình như” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.