AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hình như" tiếng Trung là 看来 (kàn lai)

“hình như” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

看来 phồn thể 看來

kàn lai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hình như; có vẻ rằng

Từng chữ: 看 (khán) 來 (lai)

Cách nói khác: 看起来 kàn qǐ lai; 看样子 kàn yàng zi · 간양자; 似乎 sì hū · 사호;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.