AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

眉飞色舞 (眉飛色舞) nghĩa là gì? méi fēi sè wǔ

Từ tiếng Trung

眉飞色舞

phồn thể 眉飛色舞

méi fēi sè wǔ · âm Hán Việt từng chữ: mày phi sắc vũ

Nghĩa tiếng Việt

  1. rạng rỡ vui sướng
  2. phấn khởi tưng bừng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rạng rỡ vui sướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.