AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盾牌 nghĩa là gì? dùn pái

Từ tiếng Trung

盾牌

dùn pái · âm Hán Việt từng chữ: thuẫn bài

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái khiên
  2. cớ
  3. cái cớ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cái khiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.