"cái khiên" tiếng Trung là 盾 (dùn), tiếng Nhật 盾
“cái khiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dùn
Âm Hán Hàn của chữ
순
sun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
盾
たて · từ thông dụng
Nghĩa: cái khiên; (tiền tệ) đồng Việt Nam; đơn vị tiền tệ của một số nước (rupiah Indonesia, gulden Hà Lan, v.v.)
Từng chữ: 盾 (thuẫn)
Cách nói khác: 盾牌 dùn pái · 순패;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.