"luân phiên" tiếng Trung là 轮流 (lún liú)
“luân phiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
轮流
phồn thể 輪流
lún liú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: luân phiên; thay phiên
Cách nói khác: 迭 dié · 질; 相间 xiāng jiàn; 轮替 lún tì; 更番 gēng fān · 경번; 交替 jiāo tì · 교체;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.