AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

相连 (相連) nghĩa là gì? xiāng lián

Từ tiếng Trung

相连

phồn thể 相連

xiāng lián · âm Hán Việt từng chữ: tương liên

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên kết
  2. nối
  3. kết nối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liên kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.