AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

相对而言 (相對而言) nghĩa là gì? xiāng duì ér yán

Từ tiếng Trung

相对而言

phồn thể 相對而言

xiāng duì ér yán · âm Hán Việt từng chữ: tương đỗi nhi ngôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói tương đối
  2. nói một cách tương đối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói tương đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.