盘陀 (盤陀) nghĩa là gì? pán tuó
Từ tiếng Trung
盘陀
phồn thể 盤陀pán tuó · âm Hán Việt từng chữ: bàn đà
Nghĩa tiếng Việt
- xoắn
- xoáy
- đá lởm chởm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
盤陀
はんだ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.