"xoắn" tiếng Trung là 枉 (wǎng)
“xoắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wǎng
Âm Hán Hàn của chữ
왕
wang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xoắn; cong; không công bằng; uổng công
Từng chữ: 枉 (uổng)
Cách nói khác: 缠绕 chán rào; 挛 luán · 련; 盘陀 pán tuó · 반타; 扭曲 niǔ qū; 卷曲 juǎn qū · 권곡;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.