AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

监督 (監督) nghĩa là gì? jiān dū

Từ tiếng Trung

监督

phồn thể 監督

jiān dū · âm Hán Việt từng chữ: giám đốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm soát
  2. giám sát
  3. kiểm tra

Đọc theo tiếng Hàn

감독
gamdok

Tiếng Nhật

監督
かんとく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.