监督 (監督) nghĩa là gì? jiān dū
Từ tiếng Trung
监督
phồn thể 監督jiān dū · âm Hán Việt từng chữ: giám đốc
Nghĩa tiếng Việt
- kiểm soát
- giám sát
- kiểm tra
Đọc theo tiếng Hàn
감독
gamdok
Tiếng Nhật
監督
かんとく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.