皮肤 (皮膚) nghĩa là gì? pí fū
Từ tiếng Trung
皮肤
phồn thể 皮膚pí fū · âm Hán Việt từng chữ: bì phu
Nghĩa tiếng Việt
- da
Đọc theo tiếng Hàn
피부
pibu
Tiếng Nhật
皮膚
ひふ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.