皓 nghĩa là gì? hào
Từ tiếng Trung
皓
hào · Hán Việt: hạo
Nghĩa tiếng Việt
- sáng
- rực rỡ
- trắng (đặc biệt là răng trắng sáng của tuổi trẻ hoặc tóc trắng của người già)
Cách đọc / nghĩa khác: 皜 hào — trắng không tì vết;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.