AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白话 (白話) nghĩa là gì? bái huà

Từ tiếng Trung

白话

phồn thể 白話

bái huà · âm Hán Việt từng chữ: bạch thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngôn ngữ nói
  2. thông tục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

白話
はくわ

Từng chữ

Xem “ngôn ngữ nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.