AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngôn ngữ nói" tiếng Trung là 语声 (yǔ shēng)

“ngôn ngữ nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

语声 phồn thể 語聲

yǔ shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

어성
eoseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngôn ngữ nói; âm thanh nói

Từng chữ: 語 (ngữ) 聲 (thanh)

Cách nói khác: 白话 bái huà · 백화; 口语 kǒu yǔ · 구어;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.