AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

病笃 (病篤) nghĩa là gì? bìng dǔ

Từ tiếng Trung

病笃

phồn thể 病篤

bìng dǔ · âm Hán Việt từng chữ: bệnh đốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh nguy kịch
  2. trên giường hấp hối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bệnh nguy kịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.