畜力 nghĩa là gì? chù lì
Từ tiếng Trung
畜力
chù lì · âm Hán Việt từng chữ: súc lực
Nghĩa tiếng Việt
- sức vật
- kéo bởi động vật (cày, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
畜力
ちくりょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.