AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

留堂 nghĩa là gì? liú táng

Từ tiếng Trung

留堂

liú táng · âm Hán Việt từng chữ: lưu đường

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở lại sau giờ học
  2. bị phạt ở lại
  3. lệnh cấm túc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ở lại sau giờ học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.