留别 (留別) nghĩa là gì? liú bié
Từ tiếng Trung
留别
phồn thể 留別liú bié · âm Hán Việt từng chữ: lưu biết
Nghĩa tiếng Việt
- quà ly biệt
- lưu niệm khi rời đi
- bài thơ đánh dấu sự ra đi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
留別
りゅうべつ
Từng chữ
Xem “quà ly biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.