AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

畅达 (暢達) nghĩa là gì? chàng dá

Từ tiếng Trung

畅达

phồn thể 暢達

chàng dá · âm Hán Việt từng chữ: sướng đạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông suốt
  2. mượt mà

Đọc theo tiếng Hàn

창달
changdal

Tiếng Nhật

暢達
ちょうたつ

Từng chữ

Xem “thông suốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.