AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

男女

nán nǚ · âm Hán Việt từng chữ: nam nữa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nam-nữ
  2. nam và nữ

Đọc theo tiếng Hàn

남녀
namnyeo

Tiếng Nhật

男女
だんじょ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.