AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电瓶车 (電瓶車) nghĩa là gì? diàn píng chē

Từ tiếng Trung

电瓶车

phồn thể 電瓶車

diàn píng chē · âm Hán Việt từng chữ: điện bình xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe chạy bằng pin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe chạy bằng pin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.