AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

申饬 (申飭) nghĩa là gì? shēn chì

Từ tiếng Trung

申饬

phồn thể 申飭

shēn chì · âm Hán Việt từng chữ: thân sức

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh báo
  2. khiển trách
  3. quở trách
  4. cũng viết 申斥

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảnh báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.