生杀大权 (生殺大權) nghĩa là gì? shēng shā dà quán
Từ tiếng Trung
生杀大权
phồn thể 生殺大權shēng shā dà quán · âm Hán Việt từng chữ: sinh sát đại quyền
Nghĩa tiếng Việt
- quyền sinh sát
- quyền lực tối cao
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quyền sinh sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.