AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

珍惜 nghĩa là gì? zhēn xī

Từ tiếng Trung

珍惜

zhēn xī · âm Hán Việt từng chữ: trân tiếc

Nghĩa tiếng Việt

  1. trân trọng
  2. coi trọng
  3. yêu quý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trân trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.