"trân trọng" tiếng Trung là 惜 (xī)
“trân trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xī
Âm Hán Hàn của chữ
석
seok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
惜
あたら
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: trân trọng; tiếc; thương hại; phiên âm Đài Loan [xi2]
Từng chữ: 惜 (tiếc)
Cách nói khác: 珍惜 zhēn xī · 진석; 爱惜 ài xī · 애석; 珍爱 zhēn ài · 진애; 敬上 jìng shàng · 경상; 怀抱 huái bào · 회포;
Có phải bạn tìm “trần trồng”?
chì luǒ luǒ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
赤裸裸
せきらら
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: trần trụi; trần trồng; (bóng) rõ ràng; không che đậy
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.