AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

王法 nghĩa là gì? wáng fǎ

Từ tiếng Trung

王法

wáng fǎ · âm Hán Việt từng chữ: vương pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. pháp luật
  2. pháp luật của quốc gia
  3. pháp luật của nhà nước (thời xưa)
  4. tiêu chuẩn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

王法
おうほう

Từng chữ

Xem “pháp luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.