AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

玉石

yù shí · âm Hán Việt từng chữ: ngọc thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngọc
  2. ngọc và đá
  3. (ví von) tốt và xấu

Đọc theo tiếng Hàn

옥석
okseok

Tiếng Nhật

玉石
ぎょくせき

Từng chữ

Xem “ngọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.