AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngọc" tiếng Trung là 玉 (yù), tiếng Nhật 玉

“ngọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

玉

yù

Âm Hán Hàn của chữ

옥
ok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

玉
たま · từ thông dụng

Nghĩa: ngọc

Từng chữ: 玉 (ngọc)

Cách nói khác: 玉石 yù shí · 옥석; 瑶 yáo · 요; 瑔 quán; 宝石 bǎo shí · 보석; 琛 chēn;

Có phải bạn tìm “ngốc”?

呆

dāi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

呆
ほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngốc; ngớ ngẩn; thẫn thờ; trống rỗng

Từng chữ: 呆 (ngốc)

Cách nói khác: 笨蛋 bèn dàn; 傻冒 shǎ mào; 傻帽 shǎ mào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.