Từ tiếng Trung
玉女
yù nǚ · âm Hán Việt từng chữ: ngọc nữa
Nghĩa tiếng Việt
- người phụ nữ đẹp
- tiên nữ hầu cận các vị thần tiên Đạo giáo
- (lịch sự) con gái của người khác
- Thảo ty tử Trung Quốc (Cuscuta chinensis), loại cây có hạt được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Đọc theo tiếng Hàn
옥녀
oknyeo
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “người phụ nữ đẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.