AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猴儿 (猴兒) nghĩa là gì? hóu ér

Từ tiếng Trung

猴儿

phồn thể 猴兒

hóu ér · âm Hán Việt từng chữ: hầu nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiểu quỷ

Cách đọc / nghĩa khác: 猴兒 hóu r — con khỉ;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiểu quỷ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.