AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猜想 nghĩa là gì? cāi xiǎng

Từ tiếng Trung

猜想

cāi xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: sai tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đoán
  2. phỏng đoán
  3. cho rằng
  4. (toán) giả thuyết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.