"đoạn" tiếng Trung là 段 (duàn), tiếng Nhật 段
“đoạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
duàn
Âm Hán Hàn của chữ
단
dan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
段
だん · từ thông dụng
Nghĩa: đoạn; phần; mẩu; giai đoạn (của một quá trình)
Từng chữ: 段 (đoạn)
Cách nói khác: 地段 dì duàn · 지단; 片断 piàn duàn · 편단; 段落 duàn luò · 단락; 款 kuǎn · 관;
Có phải bạn tìm “đoán”?
cāi
Âm Hán Hàn của chữ
시
si · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đoán
Từng chữ: 猜 (sai)
Cách nói khác: 猜测 cāi cè; 猜想 cāi xiǎng · 시상; 揣 chuǎi · 췌; 估摸 gū mo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.