AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猛力 nghĩa là gì? měng lì

Từ tiếng Trung

猛力

měng lì · âm Hán Việt từng chữ: mãnh lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. với tất cả sức mạnh
  2. với lực đột ngột
  3. một cách bạo lực
  4. đập mạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “với tất cả sức mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.