狼藉 nghĩa là gì? láng jí
Từ tiếng Trung
狼藉
láng jí · âm Hán Việt từng chữ: lang chạ
Nghĩa tiếng Việt
- lộn xộn
- rải rác
- mất trật tự hoàn toàn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
狼藉
ろうぜき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.