独立自主 (獨立自主) nghĩa là gì? dú lì zì zhǔ
Từ tiếng Trung
独立自主
phồn thể 獨立自主dú lì zì zhǔ · âm Hán Việt từng chữ: độc lập tự chúa
Nghĩa tiếng Việt
- độc lập và tự chủ (thành ngữ)
- tự quyết
- hoạt động một cách độc lập
- duy trì quyền kiểm soát công việc của mình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.