AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牵动 (牽動) nghĩa là gì? qiān dòng

Từ tiếng Trung

牵动

phồn thể 牽動

qiān dòng · âm Hán Việt từng chữ: khiên động

Nghĩa tiếng Việt

  1. ảnh hưởng
  2. tạo ra sự thay đổi trong cái gì đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ảnh hưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.