AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牵制 (牽制) nghĩa là gì? qiān zhì

Từ tiếng Trung

牵制

phồn thể 牽制

qiān zhì · âm Hán Việt từng chữ: khiên chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm soát
  2. kiềm chế
  3. hạn chế
  4. cản trở
  5. trói chân (quân địch)

Đọc theo tiếng Hàn

견제
gyeonje

Tiếng Nhật

牽制
けんせい

Từng chữ

Xem “kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.