牵制 (牽制) nghĩa là gì? qiān zhì
Từ tiếng Trung
牵制
phồn thể 牽制qiān zhì · âm Hán Việt từng chữ: khiên chế
Nghĩa tiếng Việt
- kiểm soát
- kiềm chế
- hạn chế
- cản trở
- trói chân (quân địch)
Đọc theo tiếng Hàn
견제
gyeonje
Tiếng Nhật
牽制
けんせい
Từng chữ
Xem “kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.