AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

物理疗法 (物理療法) nghĩa là gì? wù lǐ liáo fǎ

Từ tiếng Trung

物理疗法

phồn thể 物理療法

wù lǐ liáo fǎ · âm Hán Việt từng chữ: vật lí liệu pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật lý trị liệu
  2. trị liệu vật lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

物理療法
ぶつりりょうほう

Từng chữ

Xem “vật lý trị liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.