AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

爱护 (愛護) nghĩa là gì? ài hù

Từ tiếng Trung

爱护

phồn thể 愛護

ài hù · âm Hán Việt từng chữ: ái hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. yêu quý
  2. trân trọng
  3. chăm sóc
  4. yêu thương và bảo vệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

愛護
あいご · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “yêu quý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.