爬虫 (爬蟲) nghĩa là gì? pá chóng
Từ tiếng Trung
爬虫
phồn thể 爬蟲pá chóng · âm Hán Việt từng chữ: bò trùng
Nghĩa tiếng Việt
- bò sát
- (Internet) trình thu thập dữ liệu web
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
爬虫
はちゅう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.