"bò sát" tiếng Trung là 爬行动物 (pá xíng dòng wù)
“bò sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
爬行动物
phồn thể 爬行動物
pá xíng dòng wù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
파행동물
pahaengdongmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bò sát
Từng chữ: 爬 (bò) 行 (hàng) 動 (động) 物 (vật)
Cách nói khác: 爬虫 pá chóng · 파충; 爬虫类 pá chóng lèi · 파충류; 爬行类 pá xíng lèi; 爬虫动物 pá chóng dòng wù · 파충동물;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.