AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

熨 nghĩa là gì? yù

Từ tiếng Trung

熨

yù · Hán Việt: ủi

Nghĩa tiếng Việt

  1. hòa giải
  2. êm dịu

Cách đọc / nghĩa khác: 熨 yùn — bàn ủi; ủi quần áo;

Âm Hán Hàn của chữ

울
ul

Tiếng Nhật

熨
のし

Từng chữ

Xem “hòa giải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.