熨 nghĩa là gì? yù
Từ tiếng Trung
熨
yù · Hán Việt: ủi
Nghĩa tiếng Việt
- hòa giải
- êm dịu
Cách đọc / nghĩa khác: 熨 yùn — bàn ủi; ủi quần áo;
Âm Hán Hàn của chữ
울
ul
Tiếng Nhật
熨
のし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.