AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

熏陶 (薰陶) nghĩa là gì? xūn táo

Từ tiếng Trung

熏陶

phồn thể 薰陶

xūn táo · âm Hán Việt từng chữ: huân đào

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấm nhuần
  2. ảnh hưởng
  3. nuôi dưỡng
  4. rèn luyện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thấm nhuần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.