"thấm nhuần" tiếng Trung là 渐 (jiān)
“thấm nhuần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
渐
phồn thể 漸
jiān
Âm Hán Hàn của chữ
점
jeom · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
漸
やや
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thấm nhuần
Từng chữ: 漸 (dần)
Cách nói khác: 熏陶 xūn táo · 훈도; 灌输 guàn shū; 彻 chè · 철; 习以成性 xí yǐ chéng xìng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.